Hanzi Writer

Cách viết 胞 (bāo) — ý nghĩa “Tế bào / Anh em ruột”

bāo Cấp độ HSK 6 9 nét Bộ thủ: 月

胞 (bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tế bào / Anh em ruột". Nó có 9 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 53% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 细胞 (xì bāo), 同胞 (tóng bāo), 胞弟 (bāo dì).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 胞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 胞 - bāo

Luyện viết 胞 (bāo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胞 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bāo) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tế bào / Anh em ruột.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinbāo (bao)
Ý nghĩaTế bào / Anh em ruột
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4/5

胞 gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) bên trái và 包 (bāo, bọc/bọc lại) bên phải. 包 vừa là âm thanh vừa là ý nghĩa: nó mô tả một cái bọc thịt, giống như nhau thai bọc quanh thai nhi. Vì vậy, 胞 ban đầu có nghĩa là nhau thai, và từ đó mở rộng thành 'anh em ruột thịt' (cùng một bọc) và 'tế bào' (đơn vị cơ bản của cơ thể).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một 'bọc thịt' (月) được 'bọc kín' (包) bên trong cơ thể, giống như nhau thai bảo vệ em bé, và từ đó nghĩ đến 'tế bào' và 'anh em ruột thịt'.

xì bāo
Tế bào
tóng bāo
Đồng bào
bāo dì
Em trai ruột

细胞是生命的基本单位。

xì bāo shì shēng mìng de jī běn dān wèi

Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống.

我们是亲同胞兄弟。

wǒ men shì qīn tóng bāo xiōng dì

Chúng tôi là anh em ruột thịt.

他是我的亲胞弟。

tā shì wǒ de qīn bāo dì

Cậu ấy là em trai ruột của tôi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bāo 9
ruǎn 8
péng 8
fú / fù 8
Luyện tập thứ tự nét cho 胞 - bāo

Luyện viết 胞 (bāo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胞 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 胞

Chữ 胞 là chữ hình thanh: bên trái là bộ 月 (thịt, cơ thể) cho biết nghĩa thuộc về cơ thể, bên phải là 包 (bāo, bọc) cho biết âm đọc gần giống 'bāo' và cũng gợi ý nghĩa 'bọc'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bọc thịt', tức nhau thai, và mở rộng thành 'anh em ruột' (cùng một bọc) và 'tế bào' (đơn vị cơ bản của cơ thể).

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 月

Hán tự 9 nét khác