Hanzi Writer

Cách viết 腔 (qiāng) — ý nghĩa “khoang, giọng điệu”

qiāng Cấp độ HSK 7 12 nét Bộ thủ: ⺼

腔 (qiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoang, giọng điệu". Nó có 12 nét, bộ thủ là ⺼, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 83% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 口腔 (kǒu qiāng), 腔调 (qiāng diào), 胸腔 (xiōng qiāng).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 腔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 腔 - qiāng

Luyện viết 腔 (qiāng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腔 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qiāng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là khoang, giọng điệu.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinqiāng (qiang)
Ý nghĩakhoang, giọng điệu
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

腔 (qiāng) gồm bộ ⺼ (thịt, biến thể của 肉) chỉ mô cơ thể, và phần bên phải là 空 (kōng, trống rỗng). Ý nghĩa ban đầu là 'khoang rỗng trong cơ thể', như khoang miệng hay khoang ngực. Theo thời gian, từ này cũng được dùng để chỉ 'giọng điệu' vì âm thanh vang trong khoang cơ thể.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt (⺼) có một cái lỗ trống rỗng (空) bên trong, tạo thành một khoang chứa không khí.

kǒu qiāng
Khoang miệng
qiāng diào
giọng điệu, âm điệu
xiōng qiāng
Khoang ngực

保持口腔清洁。

bǎo chí kǒu qiāng qīng jié

Giữ gìn vệ sinh răng miệng.

他的腔调很有趣。

tā de qiāng diào hěn yǒu qù

Giọng điệu của anh ấy rất thú vị.

他的胸腔很宽阔。

tā de xiōng qiāng hěn kuān kuò

Lồng ngực của anh ấy rất rộng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) qiāng 12
néng 10
cuì 10
zāng / zàng 10
Luyện tập thứ tự nét cho 腔 - qiāng

Luyện viết 腔 (qiāng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腔 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 腔

Chữ 腔 gồm bộ ⺼ (thịt) và 空 (trống). Bộ ⺼ cho biết liên quan đến cơ thể, còn 空 gợi ý sự rỗng, tạo thành khoang. Sự kết hợp này tạo nên khái niệm 'khoang rỗng trong cơ thể', như khoang miệng (口腔).

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ ⺼

Hán tự 12 nét khác