胸 (xiōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngực". Nó có 10 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 88% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 胸口 (xiōng kǒu), 胸部 (xiōng bù), 胸怀 (xiōng huái).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 胸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 胸 (xiōng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
胸 có nghĩa là Ngực.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 胸 thuộc mức trung cấp.
胸 là chữ hình thanh, kết hợp bộ 月 (thịt, thân thể) chỉ ý nghĩa và 匈 (xiōng) chỉ âm đọc. Bộ 月 trong chữ này có nguồn gốc từ hình ảnh một miếng thịt hoặc bộ phận cơ thể, thể hiện rằng 胸 liên quan đến bộ phận ngực của con người. Phần 匈 bên phải vừa cho âm, vừa gợi hình ảnh khoang ngực chứa đựng bên trong.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng, bộ 月 (thịt) ở bên trái là phần thân thể, còn bên phải 匈 giống như hình ảnh một khoang rỗng trong lồng ngực, nơi chứa trái tim và lá phổi.
他觉得胸口有点疼。
tā jué de xiōng kǒu yǒu diǎn téng
Anh ấy cảm thấy hơi đau ngực.
游泳可以锻炼胸部。
yóu yǒng kě yǐ duàn liàn xiōng bù
Bơi lội có thể rèn luyện cơ ngực.
老师的胸怀很宽广。
lǎo shī de xiōng huái hěn kuān guǎng
Tấm lòng của thầy giáo rất rộng mở.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
胸 là chữ hình thanh gồm bộ 月 (bộ thịt, biểu thị cơ thể) và 匈 (biểu thị âm đọc). Bộ 月 cho biết ý nghĩa liên quan đến bộ phận cơ thể, còn 匈 giúp đọc thành xiōng. Cách kết hợp này giúp người học dễ dàng nhớ rằng 胸 chỉ phần ngực.