枪 (qiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Súng / Cây thương". Nó có 8 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 36% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 手枪 (shǒu qiāng), 玩具枪 (wán jù qiāng), 开枪 (kāi qiāng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 枪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 枪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 枪 (qiāng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
枪 có nghĩa là Súng / Cây thương.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 枪 thuộc mức trung cấp.
Chữ 枪 (qiāng) gồm bộ 木 (mộc, cây gỗ) ở bên trái và phần 仓 (cāng) ở bên phải. Ban đầu, '枪' chỉ một loại vũ khí dài làm bằng gỗ, có đầu nhọn, dùng để đâm – tức là cây thương. Phần 仓 vừa biểu thị âm đọc, vừa gợi ý đến ý niệm 'kho chứa' – nơi cất giữ vũ khí. Qua thời gian, nghĩa mở rộng sang các loại súng (vũ khí bắn đạn) như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khẩu súng gỗ (bộ 木) được cất trong một cái kho (仓), khi cần thì lấy ra để bắn – đó là '枪' (súng).
他在射击场练习使用手枪,动作非常规范。
tā zài shè jī chǎng liàn xí shǐ yòng shǒu qiāng , dòng zuò fēi cháng guī fàn 。
Anh ấy đang luyện tập sử dụng súng ngắn tại trường bắn, động tác rất chuẩn xác.
弟弟喜欢玩玩具枪。
dì di xǐ huān wán wán jù qiāng
Em trai thích chơi súng đồ chơi.
比赛开始了,裁判开枪。
bǐ sài kāi shǐ le cái pàn kāi qiāng
Trận đấu bắt đầu rồi, trọng tài nổ súng phát lệnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 枪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 枪 gồm hai phần: bộ 木 (gỗ) và phần 仓 (kho). Bộ 木 cho thấy vũ khí ban đầu làm bằng gỗ (thương), còn 仓 vừa cho âm đọc 'cang' vừa gợi ý nơi chứa vũ khí. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'vũ khí dài bằng gỗ', sau này mở rộng thành 'súng'.