遣 (qiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phái đi, đuổi đi, giải tỏa". Nó có 13 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 93% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 派遣 (pài qiǎn), 消遣 (xiāo qiǎn), 遣散 (qiǎn sàn).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 遣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 遣 (qiǎn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
遣 có nghĩa là Phái đi, đuổi đi, giải tỏa.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 遣 thuộc mức trung cấp.
遣 gồm bộ 辶 (bộ chước, nghĩa là đường đi) và chữ 遣 (qiǎn) phía trên, vốn là hình ảnh một người đang bị đẩy đi. Phần trên 遣 có nguồn gốc từ chữ 臽, mô tả một cái bẫy hoặc hố sâu, kết hợp với bộ 辶 tạo ý nghĩa 'đưa ai đó vào đường đi, khiến họ rời đi'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị đẩy lên đường (辶) để rời khỏi nhà, như thể họ đang bị 'phái đi' làm nhiệm vụ, và cái hố (臽) trước mặt là nhiệm vụ họ phải vượt qua.
公司派遣他去上海。
gōng sī pài qiǎn tā qù shàng hǎi
Công ty phái anh ấy đi Thượng Hải.
读书是我的消遣。
dú shū shì wǒ de xiāo qiǎn
Đọc sách là thú tiêu khiển của tôi.
工厂遣散了部分工人。
gōng chǎng qiǎn sàn le bù fèn gōng rén
Nhà máy đã cho thôi việc một số công nhân.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 遣 gồm bộ 辶 (bộ chước, chỉ sự di chuyển) và phần trên là 遣, vốn là hình ảnh cái bẫy (臽). Sự kết hợp này gợi ý việc đưa ai đó vào một con đường để rời đi, thường là theo lệnh hoặc mục đích nào đó. Vì vậy, 遣 mang nghĩa 'phái đi' hoặc 'đuổi đi'.