逮 (dǎi/dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bắt, tóm". Nó có 11 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 93% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 逮老鼠 (dǎi lǎo shǔ), 逮住 (dǎi zhù), 逮捕 (dài bǔ).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 逮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 逮 (dǎi/dài) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
逮 có nghĩa là Bắt, tóm.
Đây là chữ đa âm, các đọc: dǎi, dài.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 逮 thuộc mức trung cấp.
逮 gồm bộ 辶 (bộ dẫn, chỉ sự di chuyển) và phần bên phải là 隶 (lì, nghĩa gốc là nô lệ hoặc người hầu). Kết hợp lại, 逮 mang ý nghĩa 'đuổi theo và bắt giữ', như việc bắt một kẻ chạy trốn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người chạy trốn (隶) đang bị đuổi theo bởi một bàn chân (辶) – bạn phải chạy thật nhanh để 'bắt' được họ!
那只调皮的猫每天晚上都在谷仓里逮老鼠。
nà zhǐ tiáo pí de māo měi tiān wǎn shàng dōu zài gǔ cāng lǐ dǎi lǎo shǔ 。
Con mèo nghịch ngợm đó tối nào cũng bắt chuột trong kho thóc.
警察迅速出击,终于在巷子里逮住了嫌犯。
jǐng chá xùn sù chū jī zhōng yú zài xiàng zi lǐ dǎi zhù le xián fàn
Cảnh sát nhanh chóng xuất kích, cuối cùng đã bắt được nghi phạm trong con hẻm.
法院已经正式签发了对犯罪嫌疑人的逮捕令。
fǎ yuàn yǐ jīng zhèng shì qiān fā le duì fàn zuì xián yí rén de dài bǔ lìng
Tòa án đã chính thức ban hành lệnh bắt giữ đối với nghi phạm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
逮 gồm hai phần: bộ 辶 (bộ dẫn, thường đặt dưới cùng) và phần 隶 (lì) ở phía trên. Bộ 辶 gợi ý về hành động di chuyển, còn 隶 mang ý nghĩa 'nô lệ' hoặc 'người bị bắt'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đuổi theo và bắt giữ'.