逭 (huàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trốn tránh, thoát khỏi". Nó có 11 nét, bộ thủ là 辶.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 逃逭 (táo huàn), 逭暑 (huàn shǔ), 逭责 (huàn zé).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 逭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 逭 (huàn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
逭 có nghĩa là Trốn tránh, thoát khỏi.
逭 gồm bộ 辶 (sước, chỉ sự di chuyển) và phần 官 (quan, chỉ quan chức). Ban đầu, chữ này mang nghĩa 'tránh né' hoặc 'thoát khỏi' sự trừng phạt của quan lại. Hình ảnh bộ 辶 gợi lên sự di chuyển, trong khi phần 官 tượng trưng cho quyền lực, tạo nên ý nghĩa 'chạy trốn khỏi quyền lực'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quan chức (官) đang đuổi theo bạn, và bạn phải chạy thật nhanh (辶) để thoát khỏi sự trừng phạt – đó chính là '逭' (trốn tránh).
他想逃逭自己的责任。
tā xiǎng táo huàn zì jǐ de zé rèn
Anh ta muốn trốn tránh trách nhiệm của mình.
我们去山里逭暑。
wǒ men qù shān lǐ huàn shǔ
Chúng ta vào núi tránh nóng.
这个错误无法逭责。
zhè ge cuò wù wú fǎ huàn zé
Lỗi lầm này không thể trốn tránh trách nhiệm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 逭 gồm bộ 辶 (sước) chỉ sự di chuyển, và phần 官 (quan) chỉ quan chức. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người di chuyển để tránh xa quan quyền, từ đó mang nghĩa 'trốn tránh' hoặc 'thoát khỏi'. Cách cấu tạo này giúp người học dễ dàng liên tưởng đến hành động chạy trốn khỏi một thế lực nào đó.