派 (pài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phái, cử đi, giáo phái". Nó có 9 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 派对 (pài duì), 派出所 (pài chū suǒ), 派人 (pài rén).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 派 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 派 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 派 (pài) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
派 có nghĩa là Phái, cử đi, giáo phái.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 派 thuộc mức trung cấp.
派 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 辰 (thần) bên phải. Ban đầu, 派 có nghĩa là 'nhánh sông', thể hiện qua hình ảnh dòng nước chia thành nhiều nhánh. Theo thời gian, nghĩa này mở rộng thành 'phái', 'cử đi', 'giáo phái'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông (氵) chảy ra nhiều nhánh, mỗi nhánh là một 'phái' riêng biệt, giống như một bữa tiệc (派对) có nhiều nhóm người khác nhau.
晚上有一个派对。
wǎn shàng yǒu yí gè pài duì
Có một bữa tiệc vào buổi tối.
派出所在哪儿?
pài chū suǒ zài nǎ ér
Đồn cảnh sát ở đâu?
公司派人去上海。
gōng sī pài rén qù shàng hǎi
Công ty cử người đi Thượng Hải.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 派 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 派 gồm bộ thủy 氵 (nước) và chữ 辰 (thần). Bộ thủy gợi ý liên quan đến nước, còn 辰 có thể là phần biểu âm. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa gốc là 'nhánh sông', sau đó chuyển thành 'phái', 'cử đi'.