默 (mò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lặng lẽ / Ngầm / Viết từ trí nhớ.". Nó có 16 nét, bộ thủ là 黑, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 100% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 沉默 (chén mò), 幽默 (yōu mò), 默写 (mò xiě).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 默 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 默 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 默 (mò) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 黑 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
默 có nghĩa là Lặng lẽ / Ngầm / Viết từ trí nhớ..
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 默 thuộc mức trung cấp.
默 gồm bộ 黑 (hēi, màu đen) bên trái và 犬 (quǎn, con chó) bên phải. Chữ này gợi tả hình ảnh một con chó đen nằm im lặng trong bóng tối, không sủa, từ đó mang nghĩa là im lặng, yên tĩnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó đen (黑) đang nằm im lặng (默) trong đêm tối, không kêu một tiếng nào.
他保持沉默。
tā bǎo chí chén mò
Anh ấy giữ im lặng.
他说话很幽默。
tā shuō huà hěn yōu mò
Anh ấy nói chuyện rất hài hước.
我们要默写生词。
wǒ men yào mò xiě shēng cí
Chúng ta cần viết chính tả từ mới.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 默 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 默 gồm bộ 黑 (màu đen) bên trái và 犬 (con chó) bên phải. Bộ 黑 gợi lên sự tối tăm, còn 犬 là con chó. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một con chó đen trong bóng tối, không sủa, tượng trưng cho sự im lặng.