象 (xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con voi / Hình tượng". Nó có 11 nét, bộ thủ là 豕, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 95% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 大象 (dà xiàng), 现象 (xiàn xiàng), 印象 (yìn xiàng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 象 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 象 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 象 (xiàng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 豕 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
象 có nghĩa là Con voi / Hình tượng.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 象 thuộc mức trung cấp.
象 là hình ảnh cách điệu của một con voi: phần trên là đầu với vòi dài, phần dưới là thân và chân. Trong giáp cốt văn, chữ này vẽ rất giống voi thật. Vì voi là loài vật lớn nhất trên cạn nên 象 còn mang nghĩa 'hình dạng, hình ảnh' của sự vật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con voi khổng lồ đang đứng, vòi cong lên trên, bốn chân vững chãi – đó chính là hình ảnh của chữ 象.
大象的鼻子很长。
dà xiàng de bí zi hěn zhǎng
Vòi của con voi rất dài.
这是一个自然现象。
zhè shì yí gè zì rán xiàn xiàng
Đây là một hiện tượng tự nhiên.
你对他的印象好吗?
nǐ duì tā de yìn xiàng hǎo ma
Ấn tượng của bạn về anh ấy có tốt không?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 象 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 象 gồm bộ 豕 (con lợn) ở dưới và phần đầu voi cách điệu ở trên. Ban đầu, người xưa vẽ cả con voi, nhưng sau này đơn giản hóa: phần trên là đầu với vòi, phần dưới là thân và chân. Bộ 豕 chỉ là phần thân được tượng trưng, không phải con lợn thật. Vì vậy, toàn bộ chữ vẫn gợi hình ảnh con voi.