撇 (piē/piě) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phẩy (nét vẽ), gạt sang một bên, bĩu (môi)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 60% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 撇开 (piē kāi), 撇嘴 (piě zuǐ), 左撇子 (zuǒ piě zi).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 撇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 撇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 撇 (piē/piě) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
撇 có nghĩa là Phẩy (nét vẽ), gạt sang một bên, bĩu (môi).
Đây là chữ đa âm, các đọc: piē, piě.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 撇 thuộc mức trung cấp.
撇 gồm bộ thủ 扌 (tay) ở bên trái và chữ 敝 (bì) ở bên phải. 敝 có nghĩa là 'rách nát, hỏng', kết hợp với tay tạo nên ý nghĩa 'dùng tay gạt bỏ thứ hỏng, không cần thiết'. Hình dạng của 撇 gợi liên tưởng đến một bàn tay đang quét hoặc ném một vật gì đó sang một bên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng tay (扌) gạt một chiếc áo rách (敝) sang một bên để vứt đi, đó là động tác '撇' (gạt bỏ).
我们先撇开这件事不谈,讨论一下明天的方案。
wǒ men xiān piē kāi zhè jiàn shì bù tán tǎo lùn yī xià míng tiān de fāng àn
Chúng ta hãy tạm gác chuyện này sang một bên và thảo luận về phương án ngày mai.
听了他的解释,小妹妹不以为然地撇撇嘴。
tīng le tā de jiě shì xiǎo mèi mèi bù yǐ wéi rán dì piē piě zuǐ
Nghe anh ấy giải thích xong, cô em gái bĩu môi tỏ vẻ không đồng tình.
他天生就是一个左撇子,习惯用左手写字。
tā tiān shēng jiù shì yí gè zuǒ piě zi xí guàn yòng zuǒ shǒu xiě zì
Anh ấy bẩm sinh đã thuận tay trái, quen viết chữ bằng tay trái.
书法老师说,写好撇捺是练好汉字的基础。
shū fǎ lǎo shī shuō xiě hǎo piē nà shì liàn hǎo hàn zì de jī chǔ
Thầy dạy thư pháp nói rằng, viết tốt nét phẩy và nét mác là nền tảng để luyện chữ Hán.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 撇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 撇 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 敝 (bì) biểu thị âm và một phần ý nghĩa 'hỏng, rách'. Sự kết hợp này tạo nên ý niệm 'dùng tay gạt bỏ những gì hỏng, không cần thiết'. Ví dụ, động tác '撇开' (gạt sang một bên) là dùng tay đẩy vật gì đó ra khỏi vị trí ban đầu.