掾 (yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Viên chức cấp dưới (thời xưa)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 掾吏 (yuàn lì), 掾属 (yuàn shǔ), 府掾 (fǔ yuàn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 掾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 掾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 掾 (yuàn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
掾 có nghĩa là Viên chức cấp dưới (thời xưa).
掾 là chữ hình thanh, gồm bộ thủ 扌 (tay) biểu thị hành động và phần 彖 (tuàn) biểu thị âm đọc. Trong tiếng Hán cổ, 掾 chỉ những viên chức phụ tá, giúp việc trong các cơ quan chính quyền địa phương, thường là người thực thi công việc hành chính cụ thể. Hình dạng chữ thể hiện sự kết hợp giữa hành động (tay) và chức vụ (người dưới quyền).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên quan nhỏ đang dùng tay (扌) cầm một tập hồ sơ (彖) để trình lên cấp trên, chứng tỏ anh ta chỉ là người làm việc dưới quyền.
他在古代是一个掾吏。
tā zài gǔ dài shì yí gè yuàn lì
Anh ấy là một viên quan nhỏ thời cổ đại.
这些人是他的掾属。
zhè xiē rén shì tā de yuàn shǔ
Những người này là thuộc hạ của ông ấy.
他担任府掾一职。
tā dān rèn fǔ yuàn yī zhí
Anh ấy đảm nhiệm chức quan phủ viện.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 掾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 掾 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 彖 (tuàn). Bộ thủ 扌 cho thấy hành động, còn 彖 đóng vai trò biểu âm và gợi ý về sự phụ thuộc, giúp việc. Sự kết hợp này thể hiện một người dùng tay làm việc, phục vụ cấp trên, nên nghĩa là viên chức cấp dưới.