左 (zuǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bên trái". Nó có 5 nét, bộ thủ là 工, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 32% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 左边 (zuǒ biān), 左手 (zuǒ shǒu), 左右 (zuǒ yòu).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 左 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 左 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 左 (zuǒ) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 工 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
左 có nghĩa là Bên trái.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 左 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 左 (zuǒ) là một chữ hội ý, kết hợp bộ 工 (công, dụng cụ lao động) ở trên và bộ 工 ở dưới, tượng trưng cho bàn tay trái cầm dụng cụ. Trong lịch sử, chữ này thường được dùng để chỉ phía bên trái, đối lập với 右 (phải).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ thủ công dùng tay trái (bên trái) cầm một dụng cụ (工) để làm việc, tay phải thì giữ nguyên vật liệu.
银行就在左边。
yín háng jiù zài zuǒ biān
Ngân hàng ở ngay bên trái.
我习惯用左手。
wǒ xí guàn yòng zuǒ shǒu
Tôi quen dùng tay trái.
他三十岁左右。
tā sān shí suì zuǒ yòu
Anh ấy khoảng ba mươi tuổi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 左 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 左 gồm bộ 工 (công) ở trên và bộ 工 ở dưới, tạo thành hình ảnh một bàn tay trái đang cầm dụng cụ. Ý nghĩa 'bên trái' xuất phát từ việc người xưa quan sát rằng tay trái thường dùng để hỗ trợ, giữ vật, trong khi tay phải làm việc chính.