Hanzi Writer

Cách viết 揄 (yú) — ý nghĩa “Kéo / Nhấc / Khen ngợi”

12 nét Bộ thủ: 扌

揄 (yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kéo / Nhấc / Khen ngợi". Nó có 12 nét, bộ thủ là 扌.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 揶揄 (yé yú), 揄扬 (yú yáng), 牵揄 (qiān yú).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 揄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 揄 - yú

Luyện viết 揄 (yú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 揄 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yú) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Kéo / Nhấc / Khen ngợi.

Hán tự
Pinyinyú (yu)
Ý nghĩaKéo / Nhấc / Khen ngợi
Số nét12
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

揄 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần bên phải là 俞 (yú), vốn là hình ảnh một chiếc thuyền hoặc con thuyền được đẩy đi. Kết hợp lại, 揄 mang ý nghĩa dùng tay kéo hoặc nhấc vật gì đó, như kéo thuyền lên bờ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) kéo một chiếc thuyền (俞) lên bờ, vừa kéo vừa khen ngợi vì thuyền đẹp quá!

yé yú
Chế nhạo, mỉa mai
yú yáng
Ca ngợi / Tán dương
qiān yú
Lôi kéo, dắt đi

别总是揶揄朋友。

bié zǒng shì yé yú péng yǒu

Đừng suốt ngày trêu chọc bạn bè.

老师揄扬他的优点。

lǎo shī yú yáng tā de yōu diǎn

Thầy giáo khen ngợi những ưu điểm của anh ấy.

两人互相牵揄。

liǎng rén hù xiāng qiān yú

Hai người dắt tay nhau.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 12
āi / ái 10
cuò 10
zhèn 10
Luyện tập thứ tự nét cho 揄 - yú

Luyện viết 揄 (yú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 揄 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 揄

Chữ 揄 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 俞 (yú). Bộ thủ 扌 chỉ hành động dùng tay, còn 俞 vốn là hình ảnh con thuyền hoặc sự di chuyển. Khi kết hợp, chúng tạo thành nghĩa 'kéo' hoặc 'nhấc', như dùng tay kéo thuyền hoặc nhấc vật gì đó.

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 12 nét khác