Hanzi Writer

Cách viết 碰 (pèng) — ý nghĩa “Chạm, đụng, va”

pèng Cấp độ HSK 2 13 nét Bộ thủ: 石

碰 (pèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chạm, đụng, va". Nó có 13 nét, bộ thủ là 石, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 88% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 碰见 (pèng jiàn), 碰头 (pèng tóu), 碰到 (pèng dào).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 碰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 碰 - pèng

Luyện viết 碰 (pèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碰 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (pèng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chạm, đụng, va.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinpèng (peng)
Ý nghĩaChạm, đụng, va
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.7/5

碰 là chữ hình thanh, gồm bộ 石 (đá, chỉ ý nghĩa) và phần 並 (bệnh, chỉ âm đọc gần giống 'pèng'). Ban đầu, chữ này miêu tả hai hòn đá va vào nhau, tạo nên tiếng động. Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành 'chạm, đụng' nói chung.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang cầm hai hòn đá (石) đập vào nhau, nghe tiếng 'bính bong' - đó là lúc chúng '碰' (chạm) nhau.

pèng jiàn
Tình cờ gặp
pèng tóu
Gặp mặt, họp mặt
pèng dào
Gặp phải, va phải

我在街上碰见了他。

wǒ zài jiē shàng pèng jiàn le tā

Tôi đã tình cờ gặp anh ấy trên phố.

我们明天下午碰头。

wǒ men míng tiān xià wǔ pèng tóu

Chiều mai chúng ta gặp nhau nhé.

我碰到了一个问题。

wǒ pèng dào le yí gè wèn tí

Tôi đã gặp phải một vấn đề.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) pèng 13
zhài 11
guī 11
náo 11
Luyện tập thứ tự nét cho 碰 - pèng

Luyện viết 碰 (pèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碰 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 碰

Chữ 碰 gồm bộ 石 (đá) bên trái và phần 並 (bệnh) bên phải. Bộ 石 cho biết nghĩa liên quan đến đá, còn phần 並 chỉ âm đọc gần giống 'pèng'. Kết hợp lại, 碰 diễn tả hành động hai vật cứng (như đá) va vào nhau, từ đó mở rộng thành 'chạm, đụng' bất kỳ vật gì.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 石

Hán tự 13 nét khác