击 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đánh, kích". Nó có 5 nét, bộ thủ là 凵, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 5% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 点击 (diǎn jī), 击掌 (jī zhǎng), 目击 (mù jī).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 击 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 击 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 击 (jī) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 凵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
击 có nghĩa là Đánh, kích.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 击 thuộc mức trung cấp.
Chữ 击 (jī) vốn là dạng giản thể của 擊, kết hợp bộ 手 (tay) và bộ 車 (xe), gợi ý hành động dùng tay đập vào vật gì đó. Hình dáng hiện đại của 击 gồm bộ 凵 (hố) ở dưới và nét 十 (mười) ở trên, tạo cảm giác một vật rơi xuống hố, mang ý nghĩa tác động mạnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (十) đập mạnh xuống một cái hố (凵) để làm vỡ nó – đó là 'đánh' (击).
请点击这个按钮。
qǐng diǎn jī zhè ge àn niǔ
Vui lòng nhấn vào nút này.
我们击掌庆祝吧。
wǒ men jī zhǎng qìng zhù ba
Chúng ta hãy đập tay ăn mừng nào.
他是目击证人。
tā shì mù jī zhèng rén
Anh ấy là nhân chứng kiến.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 击 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 击 gồm bộ 凵 (khảm, nghĩa là hố) và nét 十 (thập, nghĩa là mười, nhưng ở đây tượng trưng cho bàn tay hoặc vật đập). Sự kết hợp này gợi ý hành động đập một vật xuống hố hoặc đập vào bề mặt, tạo ra tác động mạnh. Trong chữ phồn thể 擊, bộ 手 (tay) và 車 (xe) cũng cho thấy ý nghĩa 'dùng tay đập' rõ ràng hơn.