偶 (ǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngẫu nhiên, tình cờ, cặp đôi". Nó có 11 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 43% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 偶然 (ǒu rán), 偶像 (ǒu xiàng), 偶数 (ǒu shù).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 偶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 偶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 偶 (ǒu) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
偶 có nghĩa là Ngẫu nhiên, tình cờ, cặp đôi.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 偶 thuộc mức trung cấp.
偶 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 禺 (con thú trong truyền thuyết) bên phải. Ban đầu, 偶 chỉ hình tượng người bằng gỗ dùng trong tế lễ, sau đó nghĩa chuyển thành 'cặp đôi' và 'ngẫu nhiên' vì hai hình tượng này thường được đặt cạnh nhau hoặc xuất hiện một cách tình cờ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người (亻) đang đứng cạnh nhau, một người đội chiếc mũ kỳ lạ (禺) — họ tình cờ gặp nhau và tạo thành một cặp đôi hoàn hảo.
这是一个偶然的机会。
zhè shì yí gè ǒu rán de jī huì
Đây là một cơ hội tình cờ.
他是我的偶像。
tā shì wǒ de ǒu xiàng
Anh ấy là thần tượng của tôi.
二是一个偶数。
èr shì yí gè ǒu shù
Hai là một số chẵn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 偶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 偶 gồm bộ 亻 (người) và 禺 (một loài thú trong thần thoại). Sự kết hợp này ban đầu mô tả một hình nộm người bằng gỗ, thường được dùng làm đôi trong các nghi lễ. Từ đó, ý nghĩa 'cặp đôi' và 'ngẫu nhiên' phát triển từ việc hai vật thể xuất hiện cùng nhau mà không có chủ đích.