募 (mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chiêu mộ, quyên góp". Nó có 12 nét, bộ thủ là 力, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 35% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 募捐 (mù juān), 招募 (zhāo mù), 筹募 (chóu mù).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 募 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 募 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 募 (mù) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 力 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
募 có nghĩa là Chiêu mộ, quyên góp.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 募 thuộc mức trung cấp.
Chữ 募 gồm bộ 力 (sức mạnh) ở dưới và phần trên là 莫 (mò, nghĩa là không có). Ban đầu, chữ này mang ý nghĩa 'dùng sức mạnh để tập hợp những gì còn thiếu'. Qua thời gian, nó chuyển thành nghĩa 'kêu gọi, chiêu mộ' như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang giơ tay kêu gọi (莫) và dùng sức mạnh (力) để tập hợp mọi người lại, giống như một nhà tổ chức sự kiện đang chiêu mộ tình nguyện viên.
我们在为学校募捐。
wǒ men zài wèi xué xiào mù juān
Chúng tôi đang quyên góp cho nhà trường.
公司在招募志愿者。
gōng sī zài zhāo mù zhì yuàn zhě
Công ty đang tuyển tình nguyện viên.
协会正在筹募资金。
xié huì zhèng zài chóu mù zī jīn
Hiệp hội đang tiến hành gây quỹ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 募 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 募 gồm phần trên là 莫 (mò) và phần dưới là 力 (lực). 莫 có nghĩa là 'không có', còn 力 là 'sức mạnh'. Sự kết hợp này gợi ý việc dùng sức mạnh để lấp đầy khoảng trống, tức là kêu gọi sự đóng góp hoặc chiêu mộ người. Điều này giải thích tại sao chữ 募 thường dùng trong các ngữ cảnh quyên góp hoặc tuyển dụng.