谋 (móu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mưu tính, tìm kiếm". Nó có 11 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 42% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 谋求 (móu qiú), 计谋 (jì móu), 出谋划策 (chū móu huà cè).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谋 (móu) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谋 có nghĩa là Mưu tính, tìm kiếm.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 谋 thuộc mức trung cấp.
谋 là chữ hình thanh, gồm bộ 讠 (ngôn, nói) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, suy nghĩ, và phần 某 (mǒu) biểu thị âm đọc. 某 vốn là hình ảnh cây có quả ở trên, ngụ ý sự chín chắn, chín muồi, từ đó gợi liên tưởng đến sự suy tính kỹ càng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'mưu tính, tính toán'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi dưới gốc cây (某) suy nghĩ rất kỹ trước khi nói ra lời (讠) để đưa ra một kế hoạch hoàn hảo.
公司在谋求新的发展。
gōng sī zài móu qiú xīn de fā zhǎn
Công ty đang tìm kiếm sự phát triển mới.
他识破了对方的计谋。
tā shí pò le duì fāng de jì móu
Anh ấy đã thấu thị được kế sách của đối phương.
大家都在为他出谋划策。
dà jiā dōu zài wèi tā chū móu huà cè
Mọi người đều đang hiến kế cho anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 谋 gồm bộ 讠 (ngôn) bên trái, chỉ lời nói, và phần 某 (mǒu) bên phải, vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa 'chín chắn'. Bộ 讠 cho thấy hành động này liên quan đến suy nghĩ, bàn bạc; phần 某 gợi sự chín chắn, kỹ lưỡng. Vì vậy, 谋 mang nghĩa là tính toán, mưu lược một cách chín chắn.