策 (cè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sách lược, kế sách". Nó có 12 nét, bộ thủ là 竹, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 82% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 政策 (zhèng cè), 对策 (duì cè), 策划 (cè huà).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 策 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 策 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 策 (cè) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
策 có nghĩa là Sách lược, kế sách.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 策 thuộc mức trung cấp.
策 ban đầu là một công cụ dùng để đánh ngựa, làm từ tre (竹). Chữ này kết hợp bộ 竹 (tre) ở trên và 朿 (gai) ở dưới, tượng trưng cho một cây gậy tre có gai dùng để thúc ngựa chạy nhanh. Từ ý nghĩa cụ thể này, 策 được mở rộng thành 'sách lược' - phương pháp để điều khiển, dẫn dắt như điều khiển ngựa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cầm cây gậy tre có gai (策) để thúc ngựa chạy theo đúng kế hoạch, giống như việc bạn dùng chiến lược (策略) để đạt được mục tiêu.
这个政策很好。
zhè ge zhèng cè hěn hǎo
Chính sách này rất tốt.
我们有对策了。
wǒ men yǒu duì cè le
Chúng tôi đã có đối sách rồi.
他在策划活动。
tā zài cè huà huó dòng
Anh ấy đang lên kế hoạch cho hoạt động.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 策 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 策 gồm bộ 竹 (tre) ở trên và 朿 (gai) ở dưới. Tre tượng trưng cho chất liệu, còn gai tượng trưng cho công dụng - một cây gậy tre có gai dùng để thúc ngựa. Từ công cụ cụ thể này, nghĩa chuyển thành 'sách lược' - phương pháp điều khiển, dẫn dắt, giống như dùng gậy để điều khiển ngựa.