墨 (mò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mực.". Nó có 15 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 56% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 墨水 (mò shuǐ), 墨汁 (mò zhī), 墨镜 (mò jìng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 墨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 墨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 墨 (mò) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
墨 có nghĩa là Mực..
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 墨 thuộc mức trung cấp.
墨 (mò) là chữ hội ý, kết hợp từ 黑 (hēi, màu đen) ở trên và 土 (tǔ, đất) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả việc dùng bồ hóng (đen) trộn với đất sét để tạo ra thỏi mực Tàu. Chữ này phản ánh quy trình làm mực cổ xưa: đốt gỗ thông lấy bồ hóng, trộn với keo và đất, rồi nặn thành thỏi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cục đất đen (黑) nằm trên mặt đất (土) - đó là mực Tàu mà người xưa dùng để viết chữ.
钢笔里没有墨水了。
gāng bǐ lǐ méi yǒu mò shuǐ le
Trong bút máy không còn mực nữa.
写书法要用墨汁。
xiě shū fǎ yào yòng mò zhī
Viết thư pháp cần dùng mực tàu.
他戴着一副黑墨镜。
tā dài zhe yī fù hēi mò jìng
Anh ấy đang đeo một cặp kính râm màu đen.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 墨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 墨 gồm 黑 (hēi, màu đen) ở trên và 土 (tǔ, đất) ở dưới. Sự kết hợp này phản ánh cách làm mực Tàu truyền thống: người ta lấy bồ hóng đen (từ khói đốt gỗ thông) trộn với đất sét hoặc keo, sau đó nặn thành thỏi. Vì vậy, 'đất đen' tượng trưng cho mực. Khi viết, người ta mài thỏi mực với nước để có mực lỏng.