Hanzi Writer

Cách viết 塍 (chéng) — ý nghĩa “Bờ ruộng”

chéng 13 nét Bộ thủ: 土

塍 (chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bờ ruộng". Nó có 13 nét, bộ thủ là 土.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 田塍 (tián chéng), 塍道 (chéng dào), 塍岸 (chéng àn).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 塍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 塍 - chéng

Luyện viết 塍 (chéng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 塍 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chéng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bờ ruộng.

Hán tự
Pinyinchéng (cheng)
Ý nghĩaBờ ruộng
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

塍 gồm bộ 土 (đất) ở bên trái và phần bên phải là 朕 (trẫm, từ thời xưa chỉ vua tự xưng). Phần 朕 có thể được hiểu là hình ảnh con thuyền (舟) và hai tay (廾) đang chèo, gợi lên ý tưởng về sự phân chia, ranh giới. Kết hợp lại, 塍 chỉ bờ đất ngăn cách giữa các thửa ruộng, như một con thuyền cày xới đất tạo thành ranh giới.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con thuyền (舟) đang chèo trên biển lúa, để lại sau nó một dải đất nổi lên (土) làm bờ ruộng, ngăn cách từng ô ruộng như những con sóng.

tián chéng
Bờ ruộng / Đường nhỏ trên đồng
chéng dào
Đường nhỏ trên bờ ruộng
chéng àn
Bờ đê, bờ ruộng

他走在窄窄的田塍上。

tā zǒu zài zhǎi zhǎi de tián chéng shàng

Anh ấy đi trên bờ ruộng hẹp.

这条塍道通向村庄。

zhè tiáo chéng dào tōng xiàng cūn zhuāng

Con đường bờ ruộng này dẫn đến ngôi làng.

他在塍岸边看风景。

tā zài chéng àn biān kàn fēng jǐng

Anh ấy đang ngắm cảnh bên bờ ruộng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chéng 13
niàn 11
11
11
Luyện tập thứ tự nét cho 塍 - chéng

Luyện viết 塍 (chéng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 塍 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 塍

Chữ 塍 gồm bộ 土 (đất) bên trái, chỉ chất liệu đất, và phần 朕 bên phải. 朕 có chứa 舟 (thuyền) và 廾 (hai tay), gợi hình ảnh người chèo thuyền hoặc phân chia. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bờ đất được đắp lên như một con thuyền chia cắt ruộng đồng'.

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 13 nét khác