塌 (tā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sập, lún, đổ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 50% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 倒塌 (dǎo tā), 塌方 (tā fāng), 塌陷 (tā xiàn).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 塌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 塌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 塌 (tā) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
塌 có nghĩa là Sập, lún, đổ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 塌 thuộc mức trung cấp.
塌 gồm bộ 土 (đất) bên trái và 蹋 (tà) bên phải. 蹋 có nghĩa là giẫm đạp, kết hợp với 土 gợi ý đất bị giẫm nát, sụp xuống. Hình ảnh ban đầu mô tả đất lở, sụt do bị tác động mạnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi đất (土) bị một con quái vật giẫm đạp (蹋) mạnh đến mức nó sụp xuống thành hố sâu – đó là 塌.
那座老房子倒塌了。
nà zuò lǎo fáng zi dǎo tā le
Ngôi nhà cũ đó đã bị đổ sập.
大雨引起了塌方。
dà yǔ yǐn qǐ le tā fāng
Mưa lớn gây ra sạt lở đất.
地面突然塌陷了。
dì miàn tū rán tā xiàn le
Mặt đất đột nhiên bị sụt lún.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 塌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 塌 gồm bộ 土 (đất) bên trái và 蹋 (tà) bên phải. 蹋 có nghĩa là giẫm đạp, khi kết hợp với đất sẽ tạo thành ý đất bị giẫm nát, sụp lở. Vì vậy, toàn bộ chữ thể hiện sự sụp đổ, lún xuống của đất đai.