塑 (sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nặn, đúc, nhựa". Nó có 13 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 66% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 塑料 (sù liào), 雕塑 (diāo sù), 塑造 (sù zào).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 塑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 塑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 塑 (sù) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
塑 có nghĩa là Nặn, đúc, nhựa.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 塑 thuộc mức trung cấp.
Chữ 塑 gồm bộ 土 (đất) ở dưới và phần trên là 朔 (sóc, chỉ mặt trăng mới). Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc dùng đất sét để nặn thành hình, vì bộ 土 tượng trưng cho đất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nghệ nhân đang dùng đất sét (土) để nặn thành hình mặt trăng (朔) – đó là hành động tạo hình từ đất.
请不要用塑料袋。
qǐng bú yào yòng sù liào dài
Xin đừng dùng túi nilon.
公园里有一个大雕塑。
gōng yuán lǐ yǒu yí gè dà diāo sù
Trong công viên có một bức tượng điêu khắc lớn.
他塑造了一个英雄。
tā sù zào le yí gè yīng xióng
Anh ấy đã xây dựng nên một hình tượng anh hùng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 塑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 塑 gồm bộ 土 (thổ, đất) ở dưới, tượng trưng cho chất liệu đất sét, và phần trên là 朔 (sóc), vốn chỉ ngày đầu tháng âm lịch, mặt trăng mới. Sự kết hợp này gợi hình ảnh dùng đất để nặn thành hình dạng, vì vậy nghĩa gốc là 'nặn, đúc'.