膜 (mó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Màng, phim". Nó có 14 nét, bộ thủ là ⺼, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 86% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 面膜 (miàn mó), 贴膜 (tiē mó), 耳膜 (ěr mó).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 膜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 膜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 膜 (mó) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺼ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
膜 có nghĩa là Màng, phim.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 膜 thuộc mức trung cấp.
膜 (mó) gồm bộ ⺼ (thịt, cơ thể) bên trái và 莫 (mò) bên phải. 莫 ban đầu là hình mặt trời lặn xuống giữa bãi cỏ, mang nghĩa 'không có' hoặc 'phủ kín'. Kết hợp lại, 膜 chỉ lớp màng mỏng bao phủ bên ngoài cơ thể hoặc đồ vật, như da, màng nhĩ, hay màng bọc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt (⺼) được bọc kín bởi một lớp màng mỏng, giống như mặt trời (日) lặn xuống giữa bãi cỏ (艹+大) trong chữ 莫 — lớp màng đó che phủ mọi thứ bên trong.
她每天敷面膜。
tā měi tiān fū miàn mó
Mỗi ngày cô ấy đều đắp mặt nạ.
手机需要贴膜。
shǒu jī xū yào tiē mó
Điện thoại cần dán màn hình.
他的耳膜受伤了。
tā de ěr mó shòu shāng le
Màng nhĩ của anh ấy bị thương rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 膜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 膜 gồm bộ ⺼ (thịt, cơ thể) và 莫 (mò). Bộ ⺼ cho biết liên quan đến cơ thể, còn 莫 mang nghĩa 'phủ kín, không có'. Sự kết hợp này tạo nên khái niệm 'lớp màng mỏng bao phủ cơ thể', ví dụ như màng nhĩ (耳膜) hay màng bọc (面膜).