贴 (tiē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dán, sát gần, trợ cấp". Nó có 9 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 63% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 贴纸 (tiē zhǐ), 补贴 (bǔ tiē), 贴心 (tiē xīn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 贴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 贴 (tiē) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
贴 có nghĩa là Dán, sát gần, trợ cấp.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 贴 thuộc mức trung cấp.
贴 (tiē) kết hợp bộ 贝 (bèi, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc) và chữ 占 (zhàn, chiếm giữ). Vỏ sò từng là tiền tệ thời cổ, còn 占 gợi ý âm đọc và ý 'dán vào, gắn chặt'. Hình ảnh ban đầu là dùng tiền dán lên vật gì đó để trả công hoặc trang trí, dần dần nghĩa chuyển thành 'dán, sát gần' và 'trợ cấp' (tiền hỗ trợ).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn lấy một đồng xu (贝) dán chặt lên tờ giấy (占) - đó là hành động 'dán' (贴), và khi bạn dán tiền lên bàn cho ai đó, đó là 'trợ cấp' (补贴).
孩子喜欢玩贴纸。
hái zi xǐ huān wán tiē zhǐ
Đứa trẻ thích chơi dán hình.
公司有交通补贴。
gōng sī yǒu jiāo tōng bǔ tiē
Công ty có trợ cấp đi lại.
他的服务很贴心。
tā de fú wù hěn tiē xīn
Dịch vụ của anh ấy rất chu đáo và tận tâm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 贴 gồm bộ 贝 (bèi) bên trái và chữ 占 (zhàn) bên phải. Bộ 贝 mang ý nghĩa tiền bạc, còn 占 cung cấp âm đọc (gần giống tiē) và hình ảnh 'chiếm giữ, dán chặt'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dán tiền vào' - từ đó phát triển thành 'dán, sát gần' và 'trợ cấp'.