腥 (xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tanh, mùi tanh". Nó có 13 nét, bộ thủ là ⺼, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 83% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鱼腥味 (yú xīng wèi), 腥味 (xīng wèi), 血腥 (xuè xīng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 腥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 腥 (xīng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺼ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
腥 có nghĩa là tanh, mùi tanh.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 腥 thuộc mức trung cấp.
腥 (xīng) gồm bộ ⺼ (thịt, biến thể của 肉) chỉ thịt và chữ 星 (xīng, ngôi sao) chỉ âm. Ban đầu, chữ này mô tả mùi tanh của thịt sống, đặc biệt là thịt cá. Theo thời gian, nó được dùng rộng rãi cho mọi mùi tanh, kể cả mùi máu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt sống (⺼) để dưới bầu trời đầy sao (星) vào đêm hè, mùi tanh nồng lan tỏa khắp nơi.
厨房里有鱼腥味。
chú fáng lǐ yǒu yú xīng wèi
Trong bếp có mùi tanh của cá.
这条鱼没有腥味。
zhè tiáo yú méi yǒu xīng wèi
Con cá này không có mùi tanh.
这个电影很血腥。
zhè ge diàn yǐng hěn xuè xīng
Bộ phim này rất đẫm máu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
腥 được tạo thành từ bộ ⺼ (thịt) và chữ 星 (sao). Bộ ⺼ cho biết liên quan đến thịt, còn 星 chỉ cách phát âm. Sự kết hợp này gợi ý rằng mùi tanh thường đến từ thịt sống, đặc biệt là thịt cá hoặc máu.