磨 (mó/mò) trong tiếng Trung có nghĩa là "mài, nghiền, xát". Nó có 16 nét, bộ thủ là 石, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 81% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 磨刀 (mó dāo), 磨练 (mó liàn), 石磨 (shí mò).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 磨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 磨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 磨 (mó/mò) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
磨 có nghĩa là mài, nghiền, xát.
Đây là chữ đa âm, các đọc: mó, mò.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 磨 thuộc mức trung cấp.
磨 gồm bộ 石 (đá) ở trên và chữ 麻 (cây gai) bên dưới. Ban đầu, nó mô tả hành động dùng đá để mài hoặc nghiền cây gai thành sợi. Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành mài, nghiền nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tảng đá to (石) nằm trên đống cây gai (麻), và bạn dùng nó để mài dao – đá và gai kết hợp thành 'mài'.
爷爷正在院子里认真地磨刀,准备宰鸡。
yé yé zhèng zài yuàn zi lǐ rèn zhēn dì mó dāo zhǔn bèi zǎi jī
Ông nội đang mài dao cẩn thận trong sân, chuẩn bị thịt gà.
艰苦的环境可以磨练一个人的坚强意志。
jiān kǔ de huán jìng kě yǐ mó liàn yí gè rén de jiān qiáng yì zhì
Môi trường gian khổ có thể rèn luyện ý chí kiên cường của một người.
过去农村常用石磨来加工面粉和豆浆。
guò qù nóng cūn cháng yòng shí mò lái jiā gōng miàn fěn hé dòu jiāng
Trước đây, ở nông thôn thường dùng cối đá để chế biến bột mì và sữa đậu nành.
那个沉重的磨盘被拉磨的小驴拉得飞转。
nà ge chén zhòng de mò pán bèi lā mó de xiǎo lǘ lā dé fēi zhuàn
Cái cối xay nặng nề đó được chú lừa nhỏ kéo quay tít.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 磨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 磨 gồm bộ 石 (đá) bên trên và chữ 麻 (cây gai) bên dưới. Đá là công cụ, cây gai là vật liệu, kết hợp lại diễn tả việc dùng đá để mài hoặc nghiền cây gai. Từ đó suy ra nghĩa 'mài, nghiền' cho mọi vật.