Hanzi Writer

Cách viết 碟 (dié) — ý nghĩa “Đĩa nhỏ”

dié Cấp độ HSK 7 14 nét Bộ thủ: 石

碟 (dié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đĩa nhỏ". Nó có 14 nét, bộ thủ là 石, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 75% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 碟子 (dié zi), 光碟 (guāng dié), 影碟 (yǐng dié).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 碟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 碟 - dié

Luyện viết 碟 (dié)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碟 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dié) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đĩa nhỏ.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyindié (die)
Ý nghĩaĐĩa nhỏ
Số nét14
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

Chữ 碟 gồm bộ 石 (thạch, nghĩa là đá) ở bên trái và chữ 葉 (diệp, nghĩa là lá cây) ở bên phải, nhưng trong quá trình giản thể, phần bên phải đã được rút gọn thành 枼. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến một loại đồ đựng bằng đá mỏng, sau này dùng để chỉ cái đĩa nhỏ, thường làm bằng sứ hoặc thủy tinh. Hình dạng chữ thể hiện sự kết hợp giữa chất liệu (đá) và hình dáng mỏng, dẹt như lá cây.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc đĩa nhỏ làm bằng đá mỏng, đặt trên bàn, bên cạnh có một chiếc lá rơi xuống, tạo thành chữ 碟: bộ 石 (đá) bên trái và 枼 (lá) bên phải.

dié zi
Cái đĩa
guāng dié
Đĩa quang (CD/DVD)
yǐng dié
Đĩa phim

请把碟子洗干净。

qǐng bǎ dié zi xǐ gān jìng

Vui lòng rửa sạch đĩa.

他在看一张光碟。

tā zài kàn yī zhāng guāng dié

Anh ấy đang xem một chiếc đĩa CD.

我买了两张影碟。

wǒ mǎi le liǎng zhāng yǐng dié

Tôi đã mua hai đĩa phim.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dié 14
xiāo 12
12
liú 12
Luyện tập thứ tự nét cho 碟 - dié

Luyện viết 碟 (dié)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碟 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 碟

Chữ 碟 gồm bộ 石 (thạch) chỉ chất liệu đá, và phần 枼 (phiến lá) chỉ hình dáng mỏng, dẹt. Sự kết hợp này gợi ý một vật dụng mỏng, phẳng như lá cây, làm từ đá hoặc gốm sứ, chính là cái đĩa nhỏ. Bộ 石 giúp liên tưởng đến đồ dùng cổ xưa làm bằng đá, còn 枼 nhấn mạnh độ mỏng, nhẹ.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 石

Hán tự 14 nét khác