碣 (jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bia đá tròn". Nó có 14 nét, bộ thủ là 石.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 石碣 (shí jié), 碣石 (jié shí), 碑碣 (bēi jié).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 碣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 碣 (jié) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
碣 có nghĩa là Bia đá tròn.
碣 (jié) là chữ hình thanh, kết hợp bộ 石 (thạch, đá) biểu thị ý nghĩa và phần 曷 (hé) biểu thị âm đọc. Bộ 石 tượng hình tảng đá dưới vách núi, còn 曷 vốn là hình ảnh người hét to, nhưng ở đây chỉ đóng vai trò gợi âm. Ghép lại, 碣 chỉ tảng đá lớn được dựng lên làm bia, thường có hình tròn hoặc dẹt, dùng để khắc chữ ghi công đức hoặc đánh dấu mốc địa giới.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tảng đá tròn (石) nằm trên đỉnh núi, bên cạnh có một người đang hét to (曷) để gọi mọi người đến xem bia đá khắc chữ — đó là 碣.
山上有一块石碣。
shān shàng yǒu yī kuài shí jié
Trên núi có một tấm bia đá tròn.
曹操写过《观沧海》碣石。
cáo cāo xiě guò guān cāng hǎi jié shí
Tào Tháo từng viết bài 'Quan Thương Hải' tại Kiệt Thạch.
这里的碑碣很有历史。
zhè lǐ de bēi jié hěn yǒu lì shǐ
Các bia đá ở đây rất có giá trị lịch sử.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
碣 gồm bộ 石 (đá) bên trái và 曷 bên phải. Bộ 石 trực tiếp chỉ chất liệu đá, còn 曷 chỉ là phần âm đọc, không mang nghĩa. Sự kết hợp này tạo thành chữ chỉ tảng đá dùng làm bia, thường có hình tròn hoặc dẹt, khác với bia vuông (碑).