盘 (pán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đĩa / Khay". Nó có 11 nét, bộ thủ là 皿, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 81% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 盘子 (pán zi), 键盘 (jiàn pán), 一盘菜 (yī pán cài).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 盘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 盘 (pán) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 皿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
盘 có nghĩa là Đĩa / Khay.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 盘 thuộc mức trung cấp.
盘 (pán) kết hợp bộ 舟 (thuyền) ở trên và bộ 皿 (chén bát) ở dưới. Ban đầu, chữ này mô tả một chiếc thuyền chở đồ ăn, nhưng về sau nó được dùng để chỉ cái đĩa hoặc khay. Hình ảnh chiếc thuyền chở thức ăn trên mặt nước gợi ý về sự chứa đựng và bày biện, từ đó phát triển thành nghĩa 'đĩa' hoặc 'khay'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền (舟) đang chở đầy thức ăn trên mặt nước, và bên dưới là một cái chén (皿) để hứng nước rơi xuống – đó chính là cái đĩa (盘) dùng để bày thức ăn.
桌子上有一个盘子。
zhuō zi shàng yǒu yí gè pán zi
Có một cái đĩa trên bàn.
我的电脑键盘坏了。
wǒ de diàn nǎo jiàn pán huài le
Bàn phím máy tính của tôi bị hỏng.
我点了一盘菜。
wǒ diǎn le yī pán cài
Tôi đã gọi một đĩa thức ăn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 盘 gồm phần trên là 舟 (thuyền) và phần dưới là 皿 (chén bát). Sự kết hợp này tượng trưng cho việc dùng một vật chứa (giống như thuyền) để đựng thức ăn, và 皿 là loại đồ dùng thường thấy trong bữa ăn. Vì vậy, ý nghĩa 'đĩa' hoặc 'khay' xuất phát từ hình ảnh chứa đựng và bày biện thức ăn.