碡 (dú/zhóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trục lăn bằng đá (dùng trong nông nghiệp)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 石.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 碌碡 (liù zhóu), 石碡 (shí dú), 碡压 (dú yā).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 碡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 碡 (dú/zhóu) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
碡 có nghĩa là Trục lăn bằng đá (dùng trong nông nghiệp).
Đây là chữ đa âm, các đọc: dú, zhóu.
碡 là chữ hình thanh, gồm bộ 石 (đá) biểu thị ý nghĩa liên quan đến đá, và phần 毒 (độc) biểu thị âm đọc. Trong nông nghiệp cổ đại, người ta dùng trục lăn bằng đá để làm phẳng đất hoặc tuốt lúa, vì vậy chữ này kết hợp bộ 'đá' với âm 'độc' để tạo thành chữ chỉ công cụ này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con lăn bằng đá nặng nề đang lăn trên ruộng lúa, và phía trên nó có một dòng chữ 'độc' (毒) được khắc để đánh dấu, giúp bạn nhớ rằng âm đọc của chữ này là 'dú'.
场院里放着一个碌碡。
cháng yuàn lǐ fàng zhe yí gè liù zhóu
Trong sân phơi có đặt một cái con lăn bằng đá.
这种石碡现在很少见。
zhè zhǒng shí dú xiàn zài hěn shǎo jiàn
Loại con lăn bằng đá này bây giờ rất hiếm thấy.
用碡压平这块地。
yòng dú yā píng zhè kuài dì
Dùng trục lăn đá để nén phẳng mảnh đất này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 碡 là chữ hình thanh, gồm bộ 石 (đá) biểu thị ý nghĩa là đồ vật làm bằng đá, và phần 毒 (độc) chỉ âm đọc 'dú'. Sự kết hợp này cho thấy đây là một công cụ bằng đá, cụ thể là trục lăn dùng trong nông nghiệp.