命 (mìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mạng sống, mệnh lệnh, số phận". Nó có 8 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 47% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 生命 (shēng mìng), 命令 (mìng lìng), 救命 (jiù mìng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 命 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 命 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 命 (mìng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
命 có nghĩa là Mạng sống, mệnh lệnh, số phận.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 命 thuộc mức trung cấp.
Chữ 命 gồm bộ 口 (miệng) ở trên và 卩 (người quỳ) ở dưới, kết hợp với 一 (một) và 口 (miệng) tạo thành hình ảnh một người quỳ nhận lệnh từ miệng của người trên. Trong lịch sử, chữ này biểu thị việc truyền đạt mệnh lệnh từ cấp trên xuống cấp dưới, sau đó mở rộng nghĩa thành số phận và sự sống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang quỳ xuống, miệng nói 'mệnh' (mạng) để nhận lệnh từ vua, và từ đó quyết định số phận của mình.
水是生命的源泉。
shuǐ shì shēng mìng de yuán quán
Nước là nguồn gốc của sự sống.
这是一个重要的命令。
zhè shì yí gè zhòng yào de mìng lìng
Đây là một mệnh lệnh quan trọng.
有人在大声喊救命。
yǒu rén zài dà shēng hǎn jiù mìng
Có người đang lớn tiếng kêu cứu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 命 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 命 gồm bộ 口 (miệng) ở trên, tượng trưng cho lời nói hoặc mệnh lệnh, và bộ 卩 (người quỳ) ở dưới, tượng trưng cho người nhận lệnh. Ngoài ra còn có nét 一 và 口 tạo thành âm 'mìng'. Sự kết hợp này thể hiện việc truyền đạt mệnh lệnh từ cấp trên xuống, và nghĩa gốc là 'ra lệnh'.