救 (jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cứu, cứu giúp.". Nó có 11 nét, bộ thủ là 攵, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 78% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 救命 (jiù mìng), 救护车 (jiù hù chē), 营救 (yíng jiù).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 救 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 救 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 救 (jiù) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 攵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
救 có nghĩa là Cứu, cứu giúp..
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 救 thuộc mức trung cấp.
救 gồm bộ 攵 (phảo, tay cầm gậy) và chữ 求 (cầu, xin). 求 vừa là thành phần biểu âm vừa gợi ý nghĩa 'xin cứu giúp'. Hình dạng ban đầu của 救 mô tả hành động dùng tay (攵) để kéo ai đó ra khỏi nguy hiểm, kết hợp với ý niệm 'cầu xin' từ 求, tạo nên nghĩa 'cứu giúp'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chới với giữa dòng nước xiết, giơ tay cầu cứu (求), và một người khác trên bờ nhanh tay ném sợi dây (攵) kéo họ lên – đó chính là 救.
快喊救命!
kuài hǎn jiù mìng
Mau gọi cứu mạng!
救护车来了。
jiù hù chē lái le
Xe cứu thương đến rồi.
警察正在营救他。
jǐng chá zhèng zài yíng jiù tā
Cảnh sát đang giải cứu anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 救 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 救 gồm hai phần: bên trái là 求 (cầu xin) và bên phải là 攵 (hành động dùng tay). Sự kết hợp này thể hiện hành động 'đáp lại lời cầu xin bằng cách dùng tay giúp đỡ', tạo nên nghĩa cứu giúp. Bộ 攵 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến hành động dùng tay tác động lên sự vật, như 改 (sửa đổi) hay 收 (thu nhận).