孤 (gū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cô độc / Mồ côi". Nó có 8 nét, bộ thủ là 子, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 25% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 孤独 (gū dú), 孤单 (gū dān), 孤儿 (gū ér).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 孤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 孤 (gū) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 子 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
孤 có nghĩa là Cô độc / Mồ côi.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 孤 thuộc mức trung cấp.
孤 gồm bộ 子 (đứa trẻ) ở bên trái và bộ phận bên phải là 瓜 (quả dưa). Trong tiếng Hán cổ, 瓜 vừa là thành phần biểu âm vừa gợi ý về sự cô lập, tách rời (như quả dưa tách khỏi dây leo). Ý nghĩa gốc là đứa trẻ mất cha mẹ, bơ vơ, từ đó mở rộng thành 'cô độc'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ (子) đang ôm một quả dưa (瓜) lẻ loi giữa cánh đồng, không có ai bên cạnh – đó là sự cô độc (孤).
他一个人住,很孤独。
tā yí gè rén zhù hěn gū dú
Anh ấy sống một mình, rất cô đơn.
我不喜欢孤单的感觉。
wǒ bù xǐ huān gū dān de gǎn jué
Tôi không thích cảm giác cô đơn.
他从小就是一个孤儿。
tā cóng xiǎo jiù shì yí gè gū ér
Anh ấy là trẻ mồ côi từ nhỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
孤 gồm bộ 子 (đứa trẻ) và 瓜 (quả dưa). Bộ 子 cho biết liên quan đến trẻ em, còn 瓜 vừa là thành phần biểu âm (gū) vừa gợi ý sự tách rời, đơn lẻ như quả dưa rời khỏi dây. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đứa trẻ mồ côi, cô độc'.