铭 (míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khắc chữ, ghi nhớ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 95% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 铭记 (míng jì), 座右铭 (zuò yòu míng), 铭刻 (míng kè).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 铭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 铭 (míng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
铭 có nghĩa là Khắc chữ, ghi nhớ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 铭 thuộc mức trung cấp.
铭 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và 名 (tên, danh) bên phải. Ban đầu, chữ này miêu tả việc khắc chữ lên đồ đồng thau để ghi công đức hoặc sự kiện. Bộ 钅 chỉ chất liệu kim loại, còn 名 mang ý nghĩa tên tuổi, danh tiếng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ đang khắc tên mình lên một tấm kim loại sáng bóng, mỗi nét chữ đều in sâu để mọi người mãi nhớ.
我会铭记你的帮助。
wǒ huì míng jì nǐ de bāng zhù
Tôi sẽ khắc ghi sự giúp đỡ của bạn.
你的座右铭是什么?
nǐ de zuò yòu míng shì shén me
Châm ngôn sống của bạn là gì?
名字铭刻在石头上。
míng zì míng kè zài shí tou shàng
Tên được khắc ghi trên đá.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
铭 gồm bộ 钅 (kim loại) và 名 (tên, danh). Bộ 钅 cho thấy liên quan đến kim loại, còn 名 mang ý nghĩa tên tuổi. Kết hợp lại, chữ này diễn tả việc khắc tên hoặc lời ghi chú lên vật liệu kim loại để lưu giữ lâu dài. Ví dụ như khắc chữ lên chuông, đỉnh đồng thời xưa.