右 (yòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bên phải, hữu". Nó có 5 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 30% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 右边 (yòu biān), 右手 (yòu shǒu), 左右 (zuǒ yòu).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 右 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 右 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 右 (yòu) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
右 có nghĩa là bên phải, hữu.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 右 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
右 là một chữ hội ý, kết hợp giữa bộ 手 (tay) ở dạng cổ và 口 (miệng) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả bàn tay phải đưa lên miệng để ăn, vì người xưa thường dùng tay phải để cầm thức ăn. Dần dần, nó được dùng để chỉ hướng bên phải.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng tay phải đưa thức ăn vào miệng (口) - đó là 右, bên phải!
商店在路右边。
shāng diàn zài lù yòu biān
Cửa hàng ở bên phải đường.
他用右手写字。
tā yòng yòu shǒu xiě zì
Anh ấy viết chữ bằng tay phải.
他在十点左右到。
tā zài shí diǎn zuǒ yòu dào
Anh ấy sẽ đến vào khoảng 10 giờ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 右 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 右 gồm có bộ 口 (miệng) ở trên và phần dưới là hình dạng của tay phải trong chữ viết cổ. Kết hợp lại, nó gợi ý hành động dùng tay phải đưa thức ăn vào miệng, từ đó liên tưởng đến việc tay phải thường được dùng để ăn, nên nghĩa chuyển thành 'bên phải'.