Hanzi Writer

Cách viết 秘 (bì/mì) — ý nghĩa “Bí mật / Thư ký”

/ Cấp độ HSK 4 10 nét Bộ thủ: 禾

秘 (bì/mì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bí mật / Thư ký". Nó có 10 nét, bộ thủ là 禾, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 82% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 秘密 (mì mì), 秘诀 (mì jué), 秘鲁 (bì lǔ).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 秘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 秘 - bì/mì

Luyện viết 秘 (bì/mì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 秘 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bì/mì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bí mật / Thư ký.

Đây là chữ đa âm, các đọc: bì, mì.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinbì / mì (bi/mi)
Ý nghĩaBí mật / Thư ký
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4.2/5

秘 gồm bộ 禾 (lúa) và phần 必 (bì, nghĩa là 'chắc chắn'). Chữ này ban đầu chỉ loại lúa có hạt giấu kín trong vỏ trấu, từ đó chuyển sang nghĩa 'bí mật' – những điều được che giấu, không phơi bày ra ngoài.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bụi lúa (禾) đang giấu kín (必) hạt bên trong vỏ trấu – giống như một bí mật được cất giấu cẩn thận.

mì mì
Bí mật
mì jué
Bí quyết
bì lǔ
Peru
xìng mì
Họ Bí.

他守口如瓶,从未向任何人透露过那个秘密。

tā shǒu kǒu rú píng cóng wèi xiàng rèn hé rén tòu lù guò nà ge mì mì

Anh ấy kín như bưng, chưa từng tiết lộ bí mật đó cho bất kỳ ai.

成功的秘诀在于持之以恒的坚持。

chéng gōng de mì jué zài yú chí zhī yǐ héng de jiān chí

Bí quyết của thành công nằm ở sự kiên trì bền bỉ.

秘鲁是南美洲一个有着灿烂印加文化的国家。

bì lǔ shì nán měi zhōu yí gè yǒu zhe càn làn yìn jiā wén huà de guó jiā

Peru là một quốc gia ở Nam Mỹ có nền văn hóa Inca rực rỡ.

那位姓秘的教授在历史研究领域非常有建树。

nà wèi xìng mì de jiào shòu zài lì shǐ yán jiū lǐng yù fēi cháng yǒu jiàn shù 。

Vị giáo sư họ Bí đó có nhiều thành tựu trong lĩnh vực nghiên cứu lịch sử.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bì / mì 10
gǎn 8
bǐng 8
qiū 9
Luyện tập thứ tự nét cho 秘 - bì/mì

Luyện viết 秘 (bì/mì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 秘 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 秘

Chữ 秘 gồm bộ 禾 (lúa) bên trái và 必 (bì – chắc chắn) bên phải. Bộ 禾 cho thấy nguồn gốc nông nghiệp, còn 必 mang ý nghĩa 'chắc chắn, kín đáo'. Kết hợp lại, chữ này diễn tả điều gì đó được giấu kín như hạt lúa trong vỏ trấu, từ đó phát triển thành nghĩa 'bí mật'.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 禾

Hán tự 10 nét khác