猫 (māo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con mèo". Nó có 11 nét, bộ thủ là 犭, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 85% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 小猫 (xiǎo māo), 熊猫 (xióng māo), 猫粮 (māo liáng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 猫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 猫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 猫 (māo) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
猫 có nghĩa là Con mèo.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 猫 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 猫 (māo) gồm bộ 犭 (chó) tượng trưng cho động vật, bên phải là 苗 (miáo) chỉ âm đọc, đồng thời gợi hình ảnh con mèo rình mồi trong đám cỏ non. Ban đầu, chữ này dùng để chỉ loài mèo rừng, sau đó được dùng cho mèo nhà.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mèo nằm phục trong đám cỏ non (苗), chỉ lộ ra bộ lông (犭) để rình bắt chuột.
我家有一只小猫。
wǒ jiā yǒu yī zhī xiǎo māo
Nhà tôi có một con mèo nhỏ.
熊猫是中国国宝。
xióng māo shì zhōng guó guó bǎo
Gấu trúc là quốc bảo của Trung Quốc.
我去超市买猫粮。
wǒ qù chāo shì mǎi māo liáng
Tôi đi siêu thị mua thức ăn cho mèo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 猫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 猫 là chữ hình thanh: bộ 犭 (bộ chó) biểu thị ý nghĩa, cho biết đây là một loài động vật có vú; phần 苗 (miáo) biểu thị âm đọc gần giống với māo. Sự kết hợp này giúp người học vừa nhớ được nghĩa (động vật) vừa nhớ được cách phát âm.