熊 (xióng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con gấu". Nó có 14 nét, bộ thủ là 灬, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 80% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 熊猫 (xióng māo), 狗熊 (gǒu xióng), 熊熊大火 (xióng xióng dà huǒ).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 熊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 熊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 熊 (xióng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 灬 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
熊 có nghĩa là Con gấu.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 熊 thuộc mức trung cấp.
熊 (xióng) có nguồn gốc từ chữ giáp cốt, mô tả một con gấu đang đứng với bộ móng vuốt. Phần trên là 能 (năng), vốn là hình ảnh con gấu, và phần dưới là 灬 (bộ hỏa) biểu thị lửa, vì người xưa cho rằng gấu có sức mạnh như lửa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con gấu to lớn đang nhảy múa quanh đống lửa trại, tạo nên ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
熊猫是中国的国宝。
xióng māo shì zhōng guó de guó bǎo
Gấu trúc là quốc bảo của Trung Quốc.
动物园里有一只狗熊。
dòng wù yuán lǐ yǒu yī zhī gǒu xióng
Trong vườn bách thú có một con gấu đen.
远处燃起了熊熊大火。
yuǎn chù rán qǐ le xióng xióng dà huǒ
Phía xa bùng lên một ngọn lửa dữ dội.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 熊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 熊 gồm hai phần: phần trên là 能 (năng) – vốn là hình ảnh con gấu, và phần dưới là 灬 (bộ hỏa) tượng trưng cho lửa. Sự kết hợp này thể hiện sức mạnh và sự dữ dội của con gấu, cũng như liên hệ với ngọn lửa.