Hanzi Writer

Cách viết 粮 (liáng) — ý nghĩa “Lương thực”

liáng Cấp độ HSK 4 13 nét Bộ thủ: 米

粮 (liáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lương thực". Nó có 13 nét, bộ thủ là 米, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 85% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 粮食 (liáng shí), 粗粮 (cū liáng), 粮店 (liáng diàn).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 粮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 粮 - liáng

Luyện viết 粮 (liáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 粮 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (liáng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lương thực.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinliáng (liang)
Ý nghĩaLương thực
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4.2/5

粮 (liáng) là một chữ hình thanh, gồm bộ 米 (gạo) biểu thị ý nghĩa và 良 (liáng) biểu thị âm đọc. Bộ 米 cho thấy chữ này liên quan đến lương thực, ngũ cốc. Ban đầu, chữ này viết là 糧, với bộ 米 và 量 (đo lường), nhưng sau này được giản hóa thành 粮, dùng 良 thay cho 量 để đơn giản hóa.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hạt gạo (米) nằm gọn trong lòng bàn tay, và bạn cảm thấy 'lương' (良) vì có đủ thức ăn – đó là lương thực (粮).

liáng shí
Lương thực
cū liáng
Ngũ cốc thô
liáng diàn
Cửa hàng lương thực

我们要节约每一粒粮食。

wǒ men yào jié yuē měi yī lì liáng shí

Chúng ta cần tiết kiệm từng hạt lương thực.

多吃粗粮对身体有益。

duō chī cū liáng duì shēn tǐ yǒu yì

Ăn nhiều ngũ cốc nguyên hạt có ích cho cơ thể.

粮店里有很多种大米。

liáng diàn lǐ yǒu hěn duō zhǒng dà mǐ

Trong cửa hàng lương thực có rất nhiều loại gạo.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) liáng 13
11
11
11
Luyện tập thứ tự nét cho 粮 - liáng

Luyện viết 粮 (liáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 粮 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 粮

Chữ 粮 gồm bộ 米 (gạo) ở bên trái, biểu thị loại thực phẩm làm từ gạo hoặc ngũ cốc. Bên phải là 良, không chỉ cho âm đọc mà còn mang ý nghĩa 'tốt lành', gợi lên sự đầy đủ, tốt đẹp. Sự kết hợp này cho thấy lương thực là thứ tốt lành, cần thiết cho cuộc sống.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 米

Hán tự 13 nét khác