Hanzi Writer

Cách viết 狠 (hěn) — ý nghĩa “Ác / Tàn nhẫn / Quyết liệt”

hěn Cấp độ HSK 6 9 nét Bộ thủ: 犭

狠 (hěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ác / Tàn nhẫn / Quyết liệt". Nó có 9 nét, bộ thủ là 犭, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 51% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 狠心 (hěn xīn), 凶狠 (xiōng hěn), 下狠心 (xià hěn xīn).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 狠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 狠 - hěn

Luyện viết 狠 (hěn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狠 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (hěn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ác / Tàn nhẫn / Quyết liệt.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinhěn (hen)
Ý nghĩaÁc / Tàn nhẫn / Quyết liệt
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4/5

狠 gồm bộ 犭 (chó) và phần 艮 (gèn) tượng trưng cho sự cứng cỏi, ngoan cố. Chữ này gợi hình ảnh con chó dữ tợn, nhe răng, sẵn sàng tấn công, thể hiện tính hung hãn, tàn nhẫn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犭) đang gầm gừ, mắt đỏ ngầu vì tức giận (艮), sẵn sàng cắn xé bất cứ ai đến gần - đó chính là sự 'tàn nhẫn' (狠).

hěn xīn
Nhẫn tâm / Độc ác
xiōng hěn
Hung tợn.
xià hěn xīn
Hạ quyết tâm / Nhẫn tâm

他狠心地离开了家。

tā hěn xīn dì lí kāi le jiā

Anh ấy đã nhẫn tâm rời khỏi nhà.

那只狼的样子很凶狠。

nà zhǐ láng de yàng zi hěn xiōng hěn

Dáng vẻ của con sói đó rất hung dữ.

我下狠心要学好汉语。

wǒ xià hěn xīn yào xué hǎo hàn yǔ

Tôi hạ quyết tâm phải học giỏi tiếng Trung.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) hěn 9
zhuàng 7
yóu 7
yín 7
Luyện tập thứ tự nét cho 狠 - hěn

Luyện viết 狠 (hěn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狠 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 狠

Chữ 狠 gồm bộ 犭 (chó) và 艮 (cứng cỏi). Bộ 犭 cho thấy liên quan đến động vật, còn 艮 gợi ý sự cứng rắn, không nao núng. Kết hợp lại, nó diễn tả một con chó hung dữ, không biết sợ, từ đó mang nghĩa 'tàn nhẫn, ác độc'.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 犭

Hán tự 9 nét khác