碌 (liù/lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lục (trong bận rộn, tầm thường)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 石, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 75% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 忙碌 (máng lù), 庸碌 (yōng lù), 碌碡 (liù zhóu).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 碌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 碌 (liù/lù) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
碌 có nghĩa là Lục (trong bận rộn, tầm thường).
Đây là chữ đa âm, các đọc: liù, lù.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 碌 thuộc mức trung cấp.
碌 gồm bộ 石 (thạch, đá) bên trái và 录 (lục, ghi chép) bên phải. Ban đầu, 碌 chỉ một loại đá dùng để làm con lăn trong nông nghiệp (碌碡). Sau này, nghĩa chuyển thành 'bận rộn' vì con lăn quay liên tục không ngừng, giống như người bận rộn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên đá (石) đang lăn tròn (碌) trên ruộng, quay mãi không dừng, giống như người bận rộn làm việc không ngơi nghỉ.
现代人的生活节奏很快,整天都在忙碌。
xiàn dài rén de shēng huó jié zòu hěn kuài zhěng tiān dōu zài máng lù
Nhịp sống của con người hiện đại rất nhanh, suốt ngày đều bận rộn.
我们应当志存高远,不应甘于平庸碌碌。
wǒ men yīng dāng zhì cún gāo yuǎn bù yīng gān yú píng yōng lù lù
Chúng ta nên có chí hướng cao xa, không nên cam chịu sống tầm thường.
以前的打麦场上常用石制的碌碡压平地面。
yǐ qián de dǎ mài chǎng shàng cháng yòng shí zhì de liù zhóu yā píng dì miàn
Trên sân đập lúa ngày xưa thường dùng con lăn bằng đá để nén phẳng mặt đất.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
碌 gồm bộ 石 (đá) chỉ chất liệu và 录 (ghi chép) chỉ âm đọc. Bộ 石 cho thấy nguồn gốc là đồ vật bằng đá, còn 录 giúp nhớ cách phát âm. Nghĩa gốc là con lăn đá dùng để đập lúa, sau chuyển thành 'bận rộn' vì con lăn quay liên tục.