卖 (mài) trong tiếng Trung có nghĩa là "bán". Nó có 8 nét, bộ thủ là 十, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 35% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 外卖 (wài mài), 买卖 (mǎi mài), 卖完 (mài wán).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 卖 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 卖 (mài) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 十 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
卖 có nghĩa là bán.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 卖 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 卖 (mài) có nguồn gốc từ chữ 買 (mǎi - mua) kết hợp với bộ 出 (xuất - ra). Hình dạng ban đầu mô tả việc đem hàng ra khỏi nhà để bán. Phần trên là bộ 十 (thập - mười) tượng trưng cho việc đếm số lượng hàng hóa, phần dưới là 头 (đầu) gợi ý về người bán.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bán hàng đang giơ tay (bộ 十) và hô to 'Mười ngàn một món!' để bán đồ, phần dưới là cái đầu (头) của người đó đang gật gù đồng ý với giá.
我今天点外卖。
wǒ jīn tiān diǎn wài mài
Hôm nay tôi gọi đồ ăn về nhà.
这里的买卖很好。
zhè lǐ de mǎi mài hěn hǎo
Việc buôn bán ở đây rất tốt.
苹果已经卖完了。
píng guǒ yǐ jīng mài wán le
Táo đã bán hết rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 卖 gồm bộ 十 (thập) ở trên và chữ 头 (đầu) ở dưới. Bộ 十 tượng trưng cho việc đếm số lượng, còn 头 chỉ người bán. Khi kết hợp, nó gợi ý hành động đếm hàng và trao đổi với khách, chính là hoạt động bán hàng. So với chữ 买 (mua) có bộ 乛 (nét móc) ở trên, 卖 có bộ 十 để phân biệt rõ ràng.