协 (xié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hiệp (hiệp lực, hỗ trợ, phối hợp)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 十, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 8% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 协会 (xié huì), 协作 (xié zuò), 协商 (xié shāng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 协 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 协 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 协 (xié) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 十 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
协 có nghĩa là Hiệp (hiệp lực, hỗ trợ, phối hợp).
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 协 thuộc mức trung cấp.
协 gồm bộ 十 (mười) bên trái và chữ 办 (xử lý, làm việc) bên phải. Ban đầu, 协 có nghĩa là cùng nhau hợp sức, nhiều người cùng làm một việc để đạt được mục tiêu chung. Hình ảnh này gợi lên sự đồng lòng, phối hợp giữa nhiều người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mười người (十) cùng nhau hợp sức (办) để nhấc một vật nặng, tất cả cùng phối hợp nhịp nhàng để thành công.
他加入了音乐协会。
tā jiā rù le yīn yuè xié huì
Anh ấy đã gia nhập hiệp hội âm nhạc.
团队协作很重要。
tuán duì xié zuò hěn zhòng yào
Làm việc nhóm rất quan trọng.
双方正在进行协商。
shuāng fāng zhèng zài jìn xíng xié shāng
Hai bên đang tiến hành hiệp thương.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 协 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 协 gồm bộ 十 (mười) ở bên trái và chữ 办 (làm việc, xử lý) ở bên phải. Sự kết hợp này thể hiện ý tưởng nhiều người cùng làm việc, mỗi người góp một phần sức lực để hoàn thành công việc chung, từ đó tạo nên nghĩa 'phối hợp, hiệp lực'.