Hanzi Writer

Cách viết 骂 (mà) — ý nghĩa “chửi / mắng”

Cấp độ HSK 5 9 nét Bộ thủ: 口

骂 (mà) trong tiếng Trung có nghĩa là "chửi / mắng". Nó có 9 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 61% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 骂人 (mà rén), 挨骂 (ái mà), 责骂 (zé mà).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 骂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 骂 - mà

Luyện viết 骂 (mà)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骂 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (mà) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là chửi / mắng.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinmà (ma)
Ý nghĩachửi / mắng
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4/5

Chữ 骂 (mà) gồm bộ 口 (miệng) ở trên và chữ 马 (mã, ngựa) ở dưới. Nguyên thủy, nó mô tả việc dùng miệng để mắng người như tiếng ngựa hí, hoặc mắng chửi thậm tệ như ngựa. Qua thời gian, nghĩa chuyển thành 'chửi mắng' nói chung.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa (马) đang hí to, và cái miệng (口) của nó phát ra những lời chửi rủa thậm tệ, khiến mọi người xung quanh phải bịt tai.

mà rén
chửi người / mắng người
ái mà
Bị mắng
zé mà
Chửi mắng, trách mắng

随便骂人是不礼貌的。

suí biàn mà rén shì bù lǐ mào de

Chửi bới người khác tùy tiện là bất lịch sự.

他因为迟到挨骂了。

tā yīn wèi chí dào ái mà le

Anh ấy bị mắng vì đến muộn.

老师没有责骂学生。

lǎo shī méi yǒu zé mà xué shēng

Thầy giáo không mắng nhiếc học sinh.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 9
jūn 7
lìn 7
tūn 7
Luyện tập thứ tự nét cho 骂 - mà

Luyện viết 骂 (mà)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骂 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 骂

Chữ 骂 gồm bộ 口 (miệng) ở trên và 马 (ngựa) ở dưới. Bộ 口 thể hiện hành động dùng miệng để nói, còn 马 gợi ý âm đọc 'mà' và tạo hình ảnh tiếng mắng như ngựa hí. Sự kết hợp này cho thấy việc mắng chửi là hành động dùng lời nói, và âm thanh có thể dữ dội như tiếng ngựa.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 9 nét khác