雳 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sét / Tiếng sét". Nó có 12 nét, bộ thủ là 雨.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 霹雳 (pī lì), 晴天霹雳 (qíng tiān pī lì), 霹雳舞 (pī lì wǔ).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 雳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 雳 (lì) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 雨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
雳 có nghĩa là Sét / Tiếng sét.
雳 (lì) là một chữ Hán được cấu tạo từ bộ 雨 (vũ, nghĩa là mưa) ở phía trên và chữ 厉 (lì, nghĩa là dữ dội, nghiêm khắc) ở phía dưới. Chữ 厉 vừa cung cấp âm đọc vừa gợi ý về tính chất mãnh liệt của tiếng sét. Hình dạng chữ thể hiện sấm sét xảy ra trong bầu trời mưa, mang ý nghĩa về một hiện tượng tự nhiên đầy uy lực.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cơn mưa lớn (雨) đang trút xuống, bỗng nhiên có một tia sét (厉) xé toạc bầu trời, tạo ra tiếng nổ 'đoàng' vang dội – đó chính là 雳.
天空响起一声霹雳。
tiān kōng xiǎng qǐ yī shēng pī lì
Một tiếng sét vang lên trên bầu trời.
这消息真是晴天霹雳。
zhè xiāo xī zhēn shì qíng tiān pī lì
Tin tức này thật sự là sét đánh ngang tai.
他喜欢跳霹雳舞。
tā xǐ huān tiào pī lì wǔ
Anh ấy thích nhảy breakdance.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 雳 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và chữ 厉 (dữ dội) ở dưới. Bộ 雨 cho thấy hiện tượng này xảy ra trong bầu trời mưa, còn chữ 厉 nhấn mạnh tính chất mạnh mẽ, đột ngột. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'tiếng sét' – một âm thanh dữ dội phát ra từ trời mưa.