需 (xū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cần / Nhu cầu". Nó có 14 nét, bộ thủ là 雨, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 需要 (xū yào), 需求 (xū qiú), 必需品 (bì xū pǐn).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 需 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 需 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 需 (xū) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 雨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
需 có nghĩa là Cần / Nhu cầu.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 需 thuộc mức trung cấp.
需 là chữ hội ý, gồm bộ 雨 (mưa) trên và 而 (mà, nhưng) dưới. Ban đầu, nó mô tả cảnh trời mưa, con người cần ở yên trong nhà chờ mưa tạnh. Về sau, ý nghĩa mở rộng thành 'cần thiết' hoặc 'nhu cầu' – thứ mà con người phải chờ đợi hoặc tìm kiếm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trời đang mưa (雨), bạn cần (需) một chiếc ô hoặc mái nhà để che, và chữ 而 bên dưới giống như một người đang đứng trú mưa.
我需要你的帮助。
wǒ xū yào nǐ de bāng zhù
Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.
市场需求很大。
shì chǎng xū qiú hěn dà
Nhu cầu thị trường rất lớn.
水是生活必需品。
shuǐ shì shēng huó bì xū pǐn
Nước là nhu yếu phẩm trong cuộc sống.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 需 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
需 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và 而 (mà, nhưng) ở dưới. Bộ 雨 tượng trưng cho mưa, còn 而 ban đầu là hình ảnh râu cằm, nhưng trong chữ này nó mang âm đọc và gợi ý về sự chờ đợi. Kết hợp lại, 需 diễn tả việc con người cần trú mưa, từ đó suy ra nghĩa 'cần' hoặc 'nhu cầu'.