Hanzi Writer

Cách viết 霰 (xiàn) — ý nghĩa “Mưa đá nhỏ, tuyết hạt”

xiàn 20 nét Bộ thủ: 雨

霰 (xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mưa đá nhỏ, tuyết hạt". Nó có 20 nét, bộ thủ là 雨.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 霰弹 (xiàn dàn), 霰雪 (xiàn xuě), 降霰 (jiàng xiàn).

Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 霰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 霰 - xiàn

Luyện viết 霰 (xiàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霰 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xiàn) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Mưa đá nhỏ, tuyết hạt.

Hán tự
Pinyinxiàn (xian)
Ý nghĩaMưa đá nhỏ, tuyết hạt
Số nét20
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

霰 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và chữ 散 (tản ra, rời rạc) ở dưới. Chữ 散 vừa biểu thị âm đọc (xiàn gần với sàn) vừa gợi ý nghĩa: những hạt mưa đá nhỏ rơi rải rác, tách rời nhau, không phải một khối liên tục. Hình ảnh ban đầu là mưa rơi từ mây, kết hợp với ý nghĩa 'rải rác' của 散, tạo nên khái niệm mưa đá nhỏ hoặc tuyết hạt.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trời mưa, nhưng thay vì nước, những hạt đá nhỏ (như hạt cơm) rơi lộp bộp, rải rác khắp nơi – đó là 霰.

xiàn dàn
Đạn chùm, đạn hoa cải
xiàn xuě
Tuyết hạt
jiàng xiàn
Mưa tuyết nhỏ rơi

这种枪使用霰弹。

zhè zhǒng qiāng shǐ yòng xiàn dàn

Loại súng này sử dụng đạn chùm (đạn ghẻ).

天上落下了霰雪。

tiān shàng là xià le xiàn xuě

Trên trời rơi xuống mưa tuyết.

昨晚这里降霰了。

zuó wǎn zhè lǐ jiàng xiàn le

Tối qua ở đây có mưa đá nhỏ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xiàn 20
yín 19
ǎi 19
lòu / lù 21
Luyện tập thứ tự nét cho 霰 - xiàn

Luyện viết 霰 (xiàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霰 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 霰

霰 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và chữ 散 (tản ra) ở dưới. Bộ 雨 cho biết đây là hiện tượng thời tiết liên quan đến mưa, còn 散 gợi ý sự rời rạc, không liên tục. Khi kết hợp, chữ này chỉ những hạt mưa đá nhỏ hoặc tuyết rơi rải rác, không phải một trận mưa lớn liên tục.

Hán tự có bộ thủ 雨

Hán tự 20 nét khác