禳 (ráng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cúng bái giải hạn, trừ tà". Nó có 21 nét, bộ thủ là 礻.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 禳灾 (ráng zāi), 禳解 (ráng jiě), 禳除 (ráng chú).
Do có 21 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 禳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 禳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 禳 (ráng) có 21 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 礻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
禳 có nghĩa là Cúng bái giải hạn, trừ tà.
禳 gồm bộ 礻 (thị, bàn thờ) và phần còn lại là 襄 (hỗ trợ, giúp đỡ). Bộ 礻 gợi ý liên quan đến tôn giáo, cúng bái; 襄 mang ý nghĩa giúp đỡ, trợ giúp. Kết hợp lại, 禳 thể hiện hành động dùng nghi lễ cúng bái để cầu xin sự giúp đỡ từ thần linh nhằm giải trừ tai họa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang quỳ trước bàn thờ (礻), tay cầm hương khấn vái, xin thần linh (襄) giúp đỡ để đẩy lùi tai ương.
这种仪式可以禳灾。
zhè zhǒng yí shì kě yǐ ráng zāi
Nghi lễ này có thể cầu phúc giải hạn.
他请人来禳解厄运。
tā qǐng rén lái ráng jiě è yùn
Anh ấy mời người đến để cúng giải hạn.
祈求禳除一切病痛。
qí qiú ráng chú yī qiè bìng tòng
Cầu nguyện xua đuổi mọi bệnh tật.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 禳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 禳 gồm bộ 礻 (thị) biểu thị sự liên quan đến thần linh, cúng bái. Phần còn lại là 襄, vừa có vai trò biểu âm (ráng) vừa mang ý nghĩa 'trợ giúp'. Sự kết hợp này cho thấy hành động cầu xin sự trợ giúp của thần linh để giải trừ tai họa.